Nghĩa tiếng Việt của

raging

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪdʒɪŋ/ BrE /ˈreɪdʒɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "raging" phát âm Mỹ /ˈɹeɪdʒɪŋ/ Anh /ˈreɪdʒɪŋ/ — audio file: raging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rag” ~C1
danh từ
cơn giận dữ
cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
tính từ
giận dữ, giận điên lên
to be in a raging temper — nổi cơn giận dữ
dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
raging fever — cơn sốt dữ dội
raging headache — cơn nhức đầu dữ dội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật