Nghĩa tiếng Việt của
raging
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪdʒɪŋ/ BrE /ˈreɪdʒɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "raging" phát âm Mỹ /ˈɹeɪdʒɪŋ/ Anh /ˈreɪdʒɪŋ/ — audio file: raging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cơn giận dữ
cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
tính từ
giận dữ, giận điên lên
to be in a raging temper — nổi cơn giận dữ
dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
raging fever — cơn sốt dữ dội
raging headache — cơn nhức đầu dữ dội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raging storm; raging debate; raging fever
Dễ nhầm
- raging describes something extremely intense or violent; it is the -ing form of rage
Mẫu câu giá trị
- “A raging storm forced the ferry to turn back.” (Một cơn bão dữ dội buộc phà quay lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật