Nghĩa tiếng Việt của

encouraging

Phiên âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒɪŋ/ BrE /ɛnˈkɜːɪdʒɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "encouraging" phát âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒɪŋ/ Anh /ɛnˈkɜːɪdʒɪŋ/ — audio file: encouraging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “encourage” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
làm can đảm, làm mạnh dạn
khuyến khích, cổ vũ, động viên
giúp đỡ, ủng hộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật