Nghĩa tiếng Việt của
encouraging
Phiên âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒɪŋ/ BrE /ɛnˈkɜːɪdʒɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "encouraging" phát âm Mỹ /ɛnˈkɝɪdʒɪŋ/ Anh /ɛnˈkɜːɪdʒɪŋ/ — audio file: encouraging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm can đảm, làm mạnh dạn
khuyến khích, cổ vũ, động viên
giúp đỡ, ủng hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- encouraging signs; encouraging news; encourage → encouraging
Dễ nhầm
- encouraging describes something that gives hope or confidence; encouraged describes how a person feels
Mẫu câu giá trị
- “The latest results are encouraging.” (Những kết quả mới nhất rất đáng khích lệ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật