Nghĩa tiếng Việt của
radiation
Phiên âm Mỹ /ˌɹeɪdˈieɪʃən/ BrE /ˌreɪdˈieɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "radiation" phát âm Mỹ /ˌɹeɪdˈieɪʃən/ Anh /ˌreɪdˈieɪʃən/ — audio file: radiation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra
radiation reaction — phản ứng bức xạ
bức xạ
Chuyên ngành kinh tế
sự chiếu xạ
Chuyên ngành kỹ thuật
bức xạ
độ rọi bức xạ
phát ra
phóng ra
sự bức xạ
sự chiếu xạ
sự phát quang
tỏa ra
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phát tia
Lĩnh vực: xây dựng
sự phóng ra
sự phóng tia
sự tia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- radiation therapy; solar radiation; radiate
Dễ nhầm
- radiation is energy transmitted as waves or particles; radioactive describes material that emits certain radiation
Mẫu câu giá trị
- “The doctor explained the risks of radiation therapy.” (Bác sĩ giải thích những rủi ro của xạ trị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật