Nghĩa tiếng Việt của
gamma radiation
1. bức xạ gamma/tia gamma
Cấu trúc: emit/give off gamma radiation · exposure to gamma rays · gamma-ray source
The detector recorded gamma radiation from the sample.
Máy dò ghi nhận bức xạ gamma từ mẫu thử.
Some radioactive substances give off gamma rays.
Một số chất phóng xạ phát ra tia gamma.
Lưu ý: Gamma radiation là bức xạ điện từ năng lượng cao, bước sóng rất ngắn, phát ra từ một số quá trình hạt nhân/phóng xạ; gamma rays thường là dạng số nhiều chỉ các tia gamma. Không nhầm tên này với gamma trong các ngữ cảnh toán học khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- electromagnetic radiation emitted during radioactive decay and having an extremely short wavelength (Synonyms: gamma ray)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.