Nghĩa tiếng Việt của

alpha radiation

Cụm từnoun phrase (uncountable; physics)Biên soạn riêng

1. bức xạ alpha, dòng hạt nhân heli phát ra trong một dạng phân rã phóng xạ

Cấu trúc: emit alpha radiation · an alpha-radiation source · exposure to alpha radiation

The detector was designed to measure alpha radiation in the sample.

Thiết bị dò được thiết kế để đo bức xạ alpha trong mẫu.

The safety briefing explained why inhaled alpha-emitting material can be hazardous.

Buổi hướng dẫn an toàn giải thích vì sao vật liệu phát alpha bị hít vào có thể nguy hiểm.

Lưu ý: Alpha radiation là bức xạ gồm các hạt alpha, tức hạt nhân heli phát ra từ một số hạt nhân không bền. Hạt có tầm xuyên ngắn và bị giấy hoặc lớp da ngoài chặn, nhưng chất phát alpha có thể gây nguy hiểm nếu bị hít hoặc nuốt vào cơ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the radiation of alpha particles during radioactive decay (Synonyms: alpha ray)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.