Nghĩa tiếng Việt của
racing car
Cụm từphraseBiên soạn riêng
1. A car designed or adapted for motor racing
Cấu trúc: drive a racing car · racing-car driver · racing-car circuit
The racing car accelerated out of the corner.
Chiếc xe đua tăng tốc khi thoát khỏi khúc cua.
She trained as a racing-car driver.
Cô được đào tạo làm tay đua ô tô.
Lưu ý: A car designed or adapted for motor racing; also race car, especially in US English.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a fast car that competes in races (Synonyms: racer, race car)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.