Nghĩa tiếng Việt của
racing
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪsɪŋ/ BrE /ˈreɪsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "racing" phát âm Mỹ /ˈɹeɪsɪŋ/ Anh /ˈreɪsɪŋ/ — audio file: racing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “rac” ~C1
danh từ
cuộc đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car racing; racing heart; race → racing
Dễ nhầm
- racing is competing at speed or moving very fast; racing heart describes an unusually fast heartbeat
Mẫu câu giá trị
- “She enjoys watching horse racing.” (Cô thích xem đua ngựa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật