Nghĩa tiếng Việt của
purse
Phiên âm Mỹ /pɝs/ BrE /pɜːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "purse" phát âm Mỹ /pɝs/ Anh /pɜːs/ — audio file: purse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ví tiền, hầu bao
(nghĩa bóng) tiền, vốn
to have a common purse — có vốn chung
to have a long (heavy) purse — giàu có, lắm tiền
to have a light purse — nghèo, ít tiền
the public purse — ngân quỹ nhà nước
privy purse — quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen
tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng
to make up a purse — quyên tiền làm giải thưởng
to give (put up) a purse — cho tiền làm giải thưởng
(sinh vật học) túi, bìu, bọng
(Mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)
ngoại động từ
mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)
(hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao
Chuyên ngành kinh tế
hầu bao
túi bắt cá
túi tiền,
ví tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- purse strings; coin purse; purse → handbag (US usage differs)
Dễ nhầm
- purse usually means a small bag for money in British English and a handbag in US English; wallet often holds cards and cash
Mẫu câu giá trị
- “He found his bus pass in his purse.” (Anh tìm thấy vé xe buýt trong ví.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật