Nghĩa tiếng Việt của

punched card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thẻ đục lỗ; thẻ dữ liệu có các lỗ được sắp xếp theo mã để máy đọc

Cấu trúc: a punched card · feed punched cards into a reader · punched-card data

Early computers stored instructions on punched cards.

Máy tính đời đầu lưu lệnh trên thẻ đục lỗ.

The archive preserves a set of punched cards from the 1960s.

Kho lưu trữ giữ một bộ thẻ đục lỗ từ thập niên 1960.

Lưu ý: Punched card là thẻ đục lỗ dùng để lưu/nhập dữ liệu bằng các lỗ được bố trí theo mã; công nghệ này từng phổ biến trước khi bộ nhớ điện tử nhỏ gọn phát triển. Không nhầm với thẻ thanh toán có lỗ hoặc vết bấm xác nhận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a card on which data can be recorded in the form of punched holes (Synonyms: punch card, Hollerith card)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.