Nghĩa tiếng Việt của
punched
Phiên âm Mỹ /pʌntʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "punched" phát âm Mỹ /pʌntʃt/ — audio file: punched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (máy tính) bị đục lỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
được đục thủng (lỗ khoan)
Lĩnh vực: toán & tin
bị đục lỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- punched a hole; punched somebody; punched in at work
Dễ nhầm
- punched is the past form of punch; punch in can mean record the start of a work shift
Mẫu câu giá trị
- “He punched a hole in the ticket.” (Anh bấm một lỗ trên vé.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật