Nghĩa tiếng Việt của

punched

Phiên âm Mỹ /pʌntʃt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "punched" phát âm Mỹ /pʌntʃt/ — audio file: punched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “punch” ~C1
- (máy tính) bị đục lỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
được đục thủng (lỗ khoan)
Lĩnh vực: toán & tin
bị đục lỗ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật