Nghĩa tiếng Việt của

puff

Phiên âm Mỹ /pʌf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "puff" phát âm Mỹ /pʌf/ — audio file: puff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...
tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra
hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc)
chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng
nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff)
bánh xốp
lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo)
nội động từ
thở phù phù, phụt phụt ra
to puff and blow — thở phù phù, thở hổn hển
phụt khói ra, phụt hơi ra
hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá)
ro puff away at one's cigar — hút bập bập điếu xì gà
(+ out, up) phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc
ngoại động từ
(+ out, up, away) thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi...)
(+ out) nói hổn hển, làm mệt đứt hơi
to be rather puffed — gần như mệt đứt hơi
hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá...)
(+ out, up) ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc
to be puffed up with pride — dương dương tự đắc
làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
Chuyên ngành kinh tế
bánh ngọt từng lớp
lớp
quảng cáo rùm beng
Chuyên ngành kỹ thuật
gạo
phụt
sự nổi bọt
sự phồng rộp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật