Nghĩa tiếng Việt của

puff up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “puff-up”.

1. phồng to lên hoặc làm cho vật phồng lên

Cấu trúc: puff up · puff something up · puffed-up cushions

The dough puffed up in the warm kitchen.

Khối bột nở phồng lên trong căn bếp ấm.

The cushions puffed up after they were taken out of the packaging.

Những chiếc đệm phồng lên sau khi được lấy khỏi bao bì.

2. (cơ thể) sưng lên

Cấu trúc: puff up around the eyes · a hand/face puffs up

His eyes puffed up after the long flight.

Mắt anh ấy sưng lên sau chuyến bay dài.

3. ưỡn lên/tỏ vẻ tự hào hoặc quan trọng

Cấu trúc: puff yourself up · puff up with pride

He puffed himself up before giving the speech.

Anh ấy ưỡn người đầy tự tin trước khi phát biểu.

Lưu ý: Puff up nghĩa là phồng hoặc sưng lên; có thể là vật phồng do khí hoặc vùng cơ thể bị sưng. Trong lời nói, puff yourself up có thể là ưỡn/ngẩng lên để tỏ vẻ quan trọng hoặc tự tin.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. to swell or cause to enlarge (Synonyms: puff, blow up, puff out)
    "Her faced puffed up from the drugs"
    "puffed out chests"
  2. make larger or distend
    "The estimates were puffed up"
  3. praise extravagantly (Synonyms: puff)
    "The critics puffed up this Broadway production"
  4. become filled with pride, arrogance, or anger (Synonyms: swell)
    "The mother was swelling with importance when she spoke of her son"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.