Nghĩa tiếng Việt của

puff adder

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “puff-adder”.

1. rắn puff adder; loài rắn độc châu Phi có thể phồng thân khi bị đe dọa

Cấu trúc: a puff adder · a puff-adder bite · the puff adder's habitat

The nature guide identified the puff adder from a safe distance.

Hướng dẫn viên thiên nhiên nhận diện puff adder từ khoảng cách an toàn.

The documentary describes the puff adder's role in its habitat.

Phim tài liệu mô tả vai trò của puff adder trong môi trường sống của nó.

Lưu ý: Puff adder là loài rắn độc sống chủ yếu ở châu Phi; tên gọi liên quan đến tư thế phồng thân khi bị đe dọa. Đây là mô tả nhận dạng từ vựng ở mức khái quát, không phải hướng dẫn tiếp cận hoặc xử lý rắn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. harmless North American snake with upturned nose; may spread its head and neck or play dead when disturbed (Synonyms: hognose snake, sand viper)
  2. large African viper that inflates its body when alarmed (Synonyms: Bitis arietans)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.