Nghĩa tiếng Việt của
proven
Phiên âm Mỹ /ˈpɹuvən/ BrE /ˈpruvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "proven" phát âm Mỹ /ˈpɹuvən/ Anh /ˈpruvən/ — audio file: proven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ, động tính từ quá khứ (cổ) proven /'pru:vən/
chứng tỏ, chứng minh
to prove the truth — chứng tỏ sự thật
to prove one's goodwill — chứng tỏ thiện chí của mình
to prove oneself to be a valiant man — chứng tỏ mình là một người dũng cảm
thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)
(cổ) thử, thử thách
to prove the courage of somebody — thử thách lòng can đảm của ai
nội động từ
tỏ ra, chứng tỏ
what he said proved to be true — những điều hắn nói tỏ ra là đúng
the exception proves the rule
những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc
Chuyên ngành kỹ thuật
đã chứng minh
đã được thăm dò
đã thử
đã thử nghiệm
đã xác minh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã xác định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proven method; proven guilty; proven track record
Dễ nhầm
- proven is the past participle of prove and means shown to be true or effective; proved is also used
Mẫu câu giá trị
- “The treatment has a proven benefit.” (Phương pháp điều trị đã được chứng minh là có lợi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật