Nghĩa tiếng Việt của
pride yourself on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. tự hào, vênh vang về (điều gì)
She prides herself on her honesty.
Cô ấy tự hào về sự thẳng thắn của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.