Nghĩa tiếng Việt của
prickly heat
1. rôm sảy/phát ban do nóng; tình trạng da ngứa, châm chích liên quan đến mồ hôi bị giữ lại
Cấu trúc: get/develop prickly heat · a prickly-heat rash · suffer from prickly heat
He developed prickly heat after working outdoors in humid weather.
Anh ấy bị rôm sảy sau khi làm việc ngoài trời trong thời tiết ẩm.
The pharmacist explained that prickly heat is often linked to blocked sweat glands.
Dược sĩ giải thích rằng rôm sảy thường liên quan đến tuyến mồ hôi bị tắc.
Lưu ý: Prickly heat (heat rash) là phát ban ngứa/châm chích do mồ hôi bị giữ lại khi các tuyến mồ hôi bị tắc, thường gặp khi nóng ẩm hoặc đổ mồ hôi nhiều. Đây là nghĩa từ vựng phổ thông, không thay thế chẩn đoán; nguồn NHS mô tả nguyên nhân là tuyến mồ hôi bị tắc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- obstruction of the sweat ducts during high heat and humidity (Synonyms: heat rash, miliaria)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.