Nghĩa tiếng Việt của
prickly pear
1. xương rồng lê gai (chi Opuntia) hoặc quả của một số loài thuộc chi này
Cấu trúc: a prickly pear cactus · prickly-pear fruit · grow/eat prickly pears
Prickly pear grows well in dry regions.
Xương rồng lê gai phát triển tốt ở những vùng khô.
The market sells ripe prickly-pear fruit.
Khu chợ bán quả lê gai chín.
Lưu ý: Prickly pear là một loại xương rồng thuộc chi Opuntia; tên này cũng chỉ quả ăn được của một số loài. Cây có gai và các lông gai rất nhỏ, nên tên gọi không có nghĩa là mọi quả đều dễ xử lý bằng tay trần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- round or pear-shaped spiny fruit of any of various prickly pear cacti
- cacti having spiny flat joints and oval fruit that is edible in some species; often used as food for stock (Synonyms: prickly pear cactus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.