Nghĩa tiếng Việt của
pressing
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛsɪŋ/ BrE /ˈprɛsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pressing" phát âm Mỹ /ˈpɹɛsɪŋ/ Anh /ˈprɛsɪŋ/ — audio file: pressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
pressing need — điều cần gấp
nài nỉ, nài ép
a pressing invitation — lời mời nài nỉ
Chuyên ngành kinh tế
quá trình nén ép
sự nén ép
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dập
sự ép
sự ép thủy tinh
sự nén
sự tạo khuôn
vật dập
vật ép
Lĩnh vực: dệt may
sự ép là máy
Lĩnh vực: điện
việc ép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pressing need; pressing clothes; pressing issue
Dễ nhầm
- pressing means urgent or requiring immediate attention; it is also the -ing form of press
Mẫu câu giá trị
- “Housing is a pressing concern for the city.” (Nhà ở là vấn đề cấp bách của thành phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật