Nghĩa tiếng Việt của

pressing

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛsɪŋ/ BrE /ˈprɛsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pressing" phát âm Mỹ /ˈpɹɛsɪŋ/ Anh /ˈprɛsɪŋ/ — audio file: pressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “press” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
pressing need — điều cần gấp
nài nỉ, nài ép
a pressing invitation — lời mời nài nỉ
Chuyên ngành kinh tế
quá trình nén ép
sự nén ép
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dập
sự ép
sự ép thủy tinh
sự nén
sự tạo khuôn
vật dập
vật ép
Lĩnh vực: dệt may
sự ép là máy
Lĩnh vực: điện
việc ép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật