Nghĩa tiếng Việt của

depressing

Phiên âm Mỹ /dɪˈpɹɛsɪŋ/ BrE /dɪˈprɛsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "depressing" phát âm Mỹ /dɪˈpɹɛsɪŋ/ Anh /dɪˈprɛsɪŋ/ — audio file: depressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “depress” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn
làm trì trệ, làm đình trệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật