Nghĩa tiếng Việt của
depressing
Phiên âm Mỹ /dɪˈpɹɛsɪŋ/ BrE /dɪˈprɛsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "depressing" phát âm Mỹ /dɪˈpɹɛsɪŋ/ Anh /dɪˈprɛsɪŋ/ — audio file: depressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “depress” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn
làm trì trệ, làm đình trệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- depressing news; depressing sight; depressing → causing sadness
Dễ nhầm
- depressing describes something that makes people feel sad or less hopeful; depressed describes the person feeling that way
Mẫu câu giá trị
- “The empty playground was a depressing sight.” (Sân chơi vắng vẻ là một cảnh tượng buồn bã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật