Nghĩa tiếng Việt của

powder room

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “powder-room”.

1. (lịch sự, thường là Mỹ) nhà vệ sinh nữ ở nơi công cộng

Cấu trúc: the ladies' powder room · use/visit the powder room · a public powder room

She asked where the powder room was.

Cô ấy hỏi nhà vệ sinh nữ ở đâu.

The restaurant has a powder room near the lobby.

Nhà hàng có nhà vệ sinh nữ gần sảnh.

2. phòng vệ sinh nhỏ trong nhà, thường có toilet và bồn rửa

Cấu trúc: a guest powder room · a small powder room · remodel the powder room

The ground floor includes a powder room for guests.

Tầng trệt có một phòng vệ sinh nhỏ dành cho khách.

Lưu ý: Powder room là cách nói lịch sự, thường dùng ở Mỹ, chỉ nhà vệ sinh dành cho nữ tại nơi công cộng; trong nhà, nó có thể là phòng nhỏ có bồn rửa và toilet cho khách. Trong thiết kế nhà ở, half-bath thường chỉ phòng có toilet và bồn rửa nhưng không có bồn tắm/vòi sen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a woman's restroom in a public (or semipublic) building (Synonyms: ladies' room)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.