Nghĩa tiếng Việt của
poverty
Phiên âm Mỹ /ˈpɑvɚti/ BrE /ˈpɑvəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poverty" phát âm Mỹ /ˈpɑvɚti/ Anh /ˈpɑvəti/ — audio file: poverty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2275) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nghèo nàn; cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng
to be reduced to extreme poverty — lâm vào cảnh bần cùng cơ cực
(nghĩa bóng) sự nghèo nàn, sự thiếu thốn; sự thấp kém, sự tồi tàn
a great poverty of ideas — tình trạng hết sức nghèo nàn về tư tưởng
Chuyên ngành kinh tế
sự bần cùng
sự nghèo
sự nghèo khó
tình trạng nghèo khó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poverty = nghèo đói (n — không đếm: "live in poverty" — giới từ in!).
- poverty line/rate/trap (chuẩn nghèo/tỷ lệ nghèo/cạm bẫy nghèo — Task 2 xã hội kinh điển).
- poor (adj — "the poor" — đã có note rich đối).
Dễ nhầm
- poverty (nghèo — trạng thái thiếu) vs deprivation (thiếu thốn — dịch vụ/giáo dục) vs debt (nợ — đã có note).
- "poverty of ideas" (nghèo nàn ý tưởng — hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "One in five ward households lives in poverty." (Một trên năm hộ trong khu sống trong nghèo đói.)
- "Night transport cuts deepen the poverty trap." (Cắt xe đêm làm sa lưới nghèo thêm sâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật