Nghĩa tiếng Việt của

poverty

Phiên âm Mỹ /ˈpɑvɚti/ BrE /ˈpɑvəti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "poverty" phát âm Mỹ /ˈpɑvɚti/ Anh /ˈpɑvəti/ — audio file: poverty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2275) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nghèo nàn; cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng
to be reduced to extreme poverty — lâm vào cảnh bần cùng cơ cực
(nghĩa bóng) sự nghèo nàn, sự thiếu thốn; sự thấp kém, sự tồi tàn
a great poverty of ideas — tình trạng hết sức nghèo nàn về tư tưởng
Chuyên ngành kinh tế
sự bần cùng
sự nghèo
sự nghèo khó
tình trạng nghèo khó

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật