Nghĩa tiếng Việt của
pork barrel
Mục trong từ điển mở: “pork-barrel”.
1. ngân sách/dự án địa phương được thúc đẩy vì lợi ích chính trị hoặc để giành phiếu
Cấu trúc: pork-barrel spending/projects · pork-barrel politics · a pork barrel bill
Critics called the highway project pork-barrel spending.
Những người chỉ trích gọi dự án đường cao tốc là khoản chi mang tính tranh thủ phiếu bầu.
The proposal was accused of directing pork-barrel funds to marginal districts.
Đề xuất bị cáo buộc hướng ngân sách địa phương có động cơ chính trị đến các khu vực sít sao.
Lưu ý: Pork barrel là cách nói chính trị, thường mang ý chê, về ngân sách hoặc dự án công được phân bổ cho một khu vực nhằm giành sự ủng hộ chính trị. Pork-barrel spending không đồng nghĩa với mọi khoản đầu tư địa phương; hàm ý thường là lợi ích cục bộ hoặc động cơ vận động cử tri.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a legislative appropriation designed to ingratiate legislators with their constituents (Synonyms: pork)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.