Nghĩa tiếng Việt của
pork
Phiên âm Mỹ /pɔɹk/ BrE /pɔːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pork" phát âm Mỹ /pɔɹk/ Anh /pɔːk/ — audio file: pork.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt lợn
(Mỹ), (từ lóng) tiền của; chức vị; đặc quyền đặc lợi của nhà nước (các nhà chính trị lạm dụng để đỡ đầu cho ai...)
Chuyên ngành kinh tế
thịt lợn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pork chop; pork belly; pork → meat
Dễ nhầm
- pork is meat from a pig; beef comes from cattle and lamb from sheep
Mẫu câu giá trị
- “The restaurant serves grilled pork with rice.” (Nhà hàng phục vụ thịt heo nướng với cơm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật