Nghĩa tiếng Việt của
pope
Phiên âm Mỹ /poʊp/ BrE /pəʊp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pope" phát âm Mỹ /poʊp/ Anh /pəʊp/ — audio file: pope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giáo hoàng
giáo trưởng
(nghĩa bóng) người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm
pope's eye
nhân mỡ béo ở đùi cừu
pope's head
chổi tròn cán dài
pope's nose
(xem) nose
danh từ ((cũng) poop)
bẹn, vùng bẹn
to take someone's pope — đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) poop)
đánh vào bẹn (ai)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the pope; Pope Francis; pope → head of the Catholic Church
Dễ nhầm
- the pope is the leader of the Roman Catholic Church; capitalize the title when referring to a specific pope
Mẫu câu giá trị
- “The pope addressed the crowd in the square.” (Giáo hoàng phát biểu với đám đông ở quảng trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật