Nghĩa tiếng Việt của
pole vault
Mục trong từ điển mở: “pole-vault”.
1. môn nhảy sào; nội dung điền kinh trong đó vận động viên dùng sào để vượt xà
Cấu trúc: the pole vault · compete in the pole vault · a pole-vault event
She broke the national record in the pole vault.
Cô phá kỷ lục quốc gia môn nhảy sào.
The pole-vault final was delayed by rain.
Trận chung kết nhảy sào bị hoãn vì mưa.
Lưu ý: Pole vault là môn nhảy sào: vận động viên dùng sào dài để vượt qua xà ngang ở độ cao tăng dần. Đây là một nội dung điền kinh; pole vaulter là vận động viên nhảy sào.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a competition that involves jumping over a high crossbar with the aid of a long pole (Synonyms: pole vaulting, pole jump, pole jumping)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.