Nghĩa tiếng Việt của

poker face

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “poker-face”.

1. gương mặt tỉnh bơ/không biểu lộ cảm xúc để người khác không đoán được suy nghĩ

Cấu trúc: keep/maintain a poker face · a perfect poker face · with a poker face

She kept a poker face while opening the surprise gift.

Cô ấy giữ vẻ mặt tỉnh bơ khi mở món quà bất ngờ.

The negotiator maintained a poker face throughout the meeting.

Nhà đàm phán giữ nét mặt không biểu lộ cảm xúc suốt cuộc họp.

Lưu ý: Poker face là nét mặt không để lộ suy nghĩ/cảm xúc, bắt nguồn từ việc người chơi poker cố giữ kín bài. Nghĩa bóng dùng rộng rãi trong đàm phán, phỏng vấn hoặc tình huống bất ngờ; cấu trúc thường gặp keep/maintain a poker face.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a face without any interpretable expression (as that of a good poker player)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.