Nghĩa tiếng Việt của
playing field
1. sân thể thao ngoài trời có khu vực được đánh dấu để thi đấu
Cấu trúc: a school playing field · a football/cricket playing field · on the playing field
The children ran across the playing field after class.
Bọn trẻ chạy băng qua sân thể thao sau giờ học.
The match was moved to another playing field.
Trận đấu được chuyển sang một sân khác.
2. (nghĩa bóng) môi trường hoặc điều kiện để các bên cạnh tranh
Cấu trúc: a level playing field · create/ensure a level playing field · compete on a playing field
The new rules aim to create a level playing field for small businesses.
Các quy định mới nhằm tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp nhỏ.
Access to funding can change the playing field.
Khả năng tiếp cận nguồn vốn có thể làm thay đổi môi trường cạnh tranh.
Lưu ý: Playing field là sân/bãi dành cho thể thao; nghĩa bóng, the playing field là điều kiện hoặc môi trường cạnh tranh. A level playing field nghĩa là sân chơi bình đẳng, nơi các bên có cơ hội tương đương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a piece of land prepared for playing a game (Synonyms: athletic field, playing area, field)
"the home crowd cheered when Princeton took the field" - the circumstances under which competition occurs
"the government's objective is to insure a genuinely level playing field for American industry and commerce in Europe"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.