Nghĩa tiếng Việt của
playing card
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “playing-card”.
1. lá bài
A single playing card lay face down.
Một lá bài úp mặt xuống.
Playing cards spread along the Silk Road.
Lá bài lan theo Con đường Tơ lụa.
Lưu ý: Bộ 52 lá; "card game" là trò chơi bằng bài.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
quân bài; bài (để chơi)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of a pack of cards that are used to play card games
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.