Nghĩa tiếng Việt của

cd player

Cụm từnoun phrase (countable; usually CD player)Biên soạn riêng

1. đầu/máy phát đĩa CD

Cấu trúc: a portable CD player · put a CD in the player · a CD player skips

He listened to the album on a portable CD player.

Anh nghe album bằng một chiếc máy phát đĩa CD cầm tay.

The car’s CD player stopped working on the trip.

Đầu CD trên xe ngừng hoạt động trong chuyến đi.

Lưu ý: CD player là thiết bị đọc đĩa compact disc và phát âm thanh; có thể là máy độc lập, thiết bị trên ô tô hoặc chức năng tích hợp trong dàn âm thanh. CD là viết tắt của compact disc; nhiều thiết bị hiện nay đã thay bằng phát nhạc số hoặc trực tuyến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

CD player A1

noun

  1. a stand-alone piece of electronic equipment that either has its own display or attaches to a television set

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.