Nghĩa tiếng Việt của
plastic explosive
1. thuốc nổ dẻo; vật liệu nổ có thể biến dạng và được kiểm soát nghiêm ngặt
Cấu trúc: plastic explosive · a plastic-explosive device · detect plastic explosives
The security team found traces of plastic explosive in the case.
Đội an ninh phát hiện dấu vết thuốc nổ dẻo trong chiếc va-li.
The documentary examines the history of plastic explosives.
Phim tài liệu khảo sát lịch sử của thuốc nổ dẻo.
Lưu ý: Plastic explosive là thuật ngữ chỉ một loại vật liệu nổ có khả năng biến dạng; đây là chất nổ nguy hiểm và bị kiểm soát nghiêm ngặt. Mục từ chỉ nêu nghĩa từ vựng, không cung cấp thành phần, cách chế tạo hay cách sử dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an explosive material that is easily molded around the object it is intended to destroy (Synonyms: plastique)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.