Nghĩa tiếng Việt của
plastic
Phiên âm Mỹ /ˈplæstɪk/
Transcript: từ "plastic" phát âm Mỹ /ˈplæstɪk/ — audio file: plastic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1850) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chất dẻo ((cũng) plastics)
tính từ
dẻo, nặn được
tạo hình
plastic arts — nghệ thuật tạo hình
plastic surgery — phẫu thuật tạo hình
(nghĩa bóng) mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn
Chuyên ngành kỹ thuật
chất dẻo
dẻo
nhựa
Lĩnh vực: xây dựng
bằng chất dẻo
có tính dẻo
Lĩnh vực: toán & tin
dẻo, chất dẻo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plastic = nhựa (n — vật liệu; adj — bằng nhựa): "plastic waste" (rác nhựa — môi trường Task 2!).
- single-use plastics (nhựa dùng một lần — lệnh cấm); plasticity (tính dẻo — khoa học).
- plastics (số nhiều — ngành nhựa: "the plastics industry").
Dễ nhầm
- plastic (nhựa) vs rubber (cao su) vs vinyl (vinyl — sản phẩm cụ thể).
- "plastic money" (thẻ tín dụng — informal kinh tế).
Mẫu câu giá trị
- "The ward bans single-use plastics at all stalls." (khu vực cấm nhựa dùng một lần ở mọi sạp.)
- "Plastic crates replaced cardboard in the rain." (thùng nhựa thay thùng các-tông mùa mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật