Nghĩa tiếng Việt của

plastic

Phiên âm Mỹ /ˈplæstɪk/

Transcript: từ "plastic" phát âm Mỹ /ˈplæstɪk/ — audio file: plastic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1850) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chất dẻo ((cũng) plastics)
tính từ
dẻo, nặn được
tạo hình
plastic arts — nghệ thuật tạo hình
plastic surgery — phẫu thuật tạo hình
(nghĩa bóng) mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn
Chuyên ngành kỹ thuật
chất dẻo
dẻo
nhựa
Lĩnh vực: xây dựng
bằng chất dẻo
có tính dẻo
Lĩnh vực: toán & tin
dẻo, chất dẻo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật