Nghĩa tiếng Việt của
explosive
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsploʊsɪv/ BrE /ɪkˈspləʊsɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "explosive" phát âm Mỹ /ɪkˈsploʊsɪv/ Anh /ɪkˈspləʊsɪv/ — audio file: explosive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(ngôn ngữ học) bốc hơi
danh từ
chất nổ
atomic explosive — chất nổ nguyên tử
high explosive — chất nổ có sức công phá mạnh
(ngôn ngữ học) âm bật hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ kích nổ
dễ nổ
gây nổ
nổ
thuốc nổ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất nổ
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ kích nổ
dễ nổ
gây nổ
nổ
thuốc nổ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất nổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- explosive material; explosive growth; explosive → likely to burst/rapid
Dễ nhầm
- explosive can mean able to explode, or describe a sudden and dramatic increase or reaction; it can also be a noun for an explosive substance
Mẫu câu giá trị
- “The report described explosive growth in online sales.” (Báo cáo mô tả sự tăng trưởng bùng nổ của doanh số trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật