Nghĩa tiếng Việt của

pilot

Phiên âm Mỹ /ˈpaɪlət/

Transcript: từ "pilot" phát âm Mỹ /ˈpaɪlət/ — audio file: pilot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1796) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải) hoa tiêu
deep-sea pilot — hoa tiêu ngoài biển khơi
coast pilot; inshore pilot — hoa tiêu ven biển
(hàng không) người lái (máy bay), phi công
(nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)
to drop the pilot
bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy
ngoại động từ
(hàng hải) dẫn (tàu)
(hàng không) lái (máy bay)
(nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn
Chuyên ngành kinh tế
hoa tiêu
người dẫn cảng (người dẫn tàu ra vào cảng)
phi công
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khiển
hoa tiêu
hướng dẫn
lái
lệnh truyền
người dẫn đường
mô hình thử
phần dẫn hướng trục
phần trục dẫn hướng
phi công
sóng chủ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận định tâm (hướng dẫn đầu trục)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dẫn tàu
điều khiển máy bay
sự dẫn tàu
Lĩnh vực: ô tô
móc phanh tự động
Lĩnh vực: xây dựng
sản xuất thử nghiệm
thí điểm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật