Nghĩa tiếng Việt của
pilots
Phiên âm Mỹ /ˈpaɪləts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pilots" phát âm Mỹ /ˈpaɪləts/ — audio file: pilots.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “pilots” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “pilot” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(hàng hải) hoa tiêu
deep-sea pilot — hoa tiêu ngoài biển khơi
coast pilot; inshore pilot — hoa tiêu ven biển
(hàng không) người lái (máy bay), phi công
(nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)
to drop the pilot
bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy
ngoại động từ
(hàng hải) dẫn (tàu)
(hàng không) lái (máy bay)
(nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn
Chuyên ngành kinh tế
hoa tiêu
người dẫn cảng (người dẫn tàu ra vào cảng)
phi công
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khiển
hoa tiêu
hướng dẫn
lái
lệnh truyền
người dẫn đường
mô hình thử
phần dẫn hướng trục
phần trục dẫn hướng
phi công
sóng chủ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận định tâm (hướng dẫn đầu trục)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dẫn tàu
điều khiển máy bay
sự dẫn tàu
Lĩnh vực: ô tô
móc phanh tự động
Lĩnh vực: xây dựng
sản xuất thử nghiệm
thí điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- airline pilots; test pilots; pilots a ship
Dễ nhầm
- pilots is the plural of pilot or the verb form; a pilot operates an aircraft or guides a ship
Mẫu câu giá trị
- “The pilots checked the flight plan.” (Các phi công kiểm tra kế hoạch bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật