Nghĩa tiếng Việt của

pepper pot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “pepper-pot”.

1. lọ/lắc tiêu; hộp nhỏ có lỗ để rắc tiêu lên thức ăn

Cấu trúc: a pepper pot · fill/pass the pepper pot · a pepper pot on the table

Could you pass me the pepper pot?

Bạn đưa giúp tôi lọ tiêu được không?

The pepper pot has a lid with several small holes.

Lọ tiêu có nắp với vài lỗ nhỏ.

2. (vùng Caribe) món hầm truyền thống thường nấu với thịt và gia vị

Cấu trúc: Caribbean pepperpot · cook/serve pepperpot

They served pepperpot with bread at the festival.

Họ phục vụ món hầm pepperpot cùng bánh mì tại lễ hội.

Lưu ý: Pepper pot thường là lọ/lắc đựng tiêu có lỗ trên nắp để rắc gia vị. Ở một số vùng Caribe, pepperpot còn là tên món hầm truyền thống; cách viết liền và chữ hoa có thể xuất hiện khi chỉ tên món ăn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a shaker with a perforated top for sprinkling ground pepper (Synonyms: pepper shaker, pepper box)
  2. a soup made with vegetables and tripe and seasoned with peppercorns; often contains dumplings (Synonyms: Philadelphia pepper pot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.