Nghĩa tiếng Việt của

pepper

Phiên âm Mỹ /ˈpɛpɚ/ BrE /ˈpɛpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pepper" phát âm Mỹ /ˈpɛpɚ/ Anh /ˈpɛpə/ — audio file: pepper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hạt tiêu, hồ tiêu
white pepper — hạt tiêu trắng
black pepper — hạt tiêu đen
cayenne pepper — ớt cayen
(nghĩa bóng) điều chua cay
ngoại động từ
rắc tiêu vào, cho tiêu vào
rải lên, rắc lên, ném lên
to pepper something with sand — rải cát lên vật gì
bắn như mưa vào
to peppern something with missiles — bắn tên lửa như mưa vào cái gì
(nghĩa bóng) hỏi dồn
to pepper someone with questions — hỏi dồn ai
trừng phạt nghiêm khắc
Chuyên ngành kinh tế
hạt tiêu
rắc tiêu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hồ tiêu (hạt nhỏ lơ lửng trong dầu bôi trơn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật