Nghĩa tiếng Việt của
penny
Phiên âm Mỹ /ˈpɛni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "penny" phát âm Mỹ /ˈpɛni/ — audio file: penny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)
it costs ten pence — cái đó giá 10 xu
he gave me my change in pennies — anh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
(Mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)
(nghĩa bóng) số tiền
a pretty penny — một số tiền kha khá
in for a penny, in for a pound
việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn
a penny for your thoughts?
anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?
a penny blood (dreadful)
tiểu thuyết rùng rợn
a penny plain and twopence coloured
một áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)
a penny saved is penny gainef
tiết kiệm đồng nào hay đồng ấy
to look twice at every penny
chú ý từng xu
take care of the pence and the pounds will take care of themselves
nhịn trầu mua trâu
to turn an honest penny
làm ăn lương thiện
Chuyên ngành kinh tế
đồng xu Penni
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a penny for your thoughts; save every penny; penny → pence (plural)
Dễ nhầm
- a penny is a small unit of money in the UK and US; pennies is the usual plural for separate coins
Mẫu câu giá trị
- “She found a penny on the pavement.” (Cô tìm thấy một đồng xu trên vỉa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật