Nghĩa tiếng Việt của

penny pinching

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sự keo kiệt/tiết kiệm quá mức, nhất là với những khoản nhỏ

Cấu trúc: penny pinching · accuse somebody of penny pinching · penny-pinching habits

The budget cuts were criticized as penny pinching.

Các khoản cắt giảm ngân sách bị chỉ trích là hà tiện quá mức.

A little penny pinching can become costly if it lowers quality.

Tiết kiệm quá mức đôi khi lại tốn kém nếu làm giảm chất lượng.

Lưu ý: Penny pinching là việc quá dè sẻn, cố tránh chi những khoản rất nhỏ; cách nói thường mang ý chê vì sự tiết kiệm bị xem là thiếu hào phóng hoặc không hợp lý. Penny-pinching cũng có thể đứng trước danh từ như tính từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

penny-pinching

noun

  1. extreme care in spending money; reluctance to spend money unnecessarily (Synonyms: parsimony, parsimoniousness, thrift)

adjective (satellite)

  1. giving or spending with reluctance (Synonyms: cheeseparing, close, near, skinny)
    "our cheeseparing administration"
    "very close (or near) with his money"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.