Nghĩa tiếng Việt của
impatient
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpeɪʃənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "impatient" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpeɪʃənt/ — audio file: impatient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột
to be impatient for something — nôn nóng muốn cái gì
(+ of) không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì)
impatient of reproof — không chịu đựng được sự quở trách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- impatient with delays; impatient to begin; impatient → unable to wait calmly
Dễ nhầm
- impatient describes someone annoyed by waiting or wanting something to happen soon; impatient with names what causes the feeling
Mẫu câu giá trị
- “The children grew impatient during the long wait.” (Bọn trẻ trở nên sốt ruột trong lúc chờ đợi lâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật