Nghĩa tiếng Việt của
paths
Phiên âm Mỹ /pæθs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paths" phát âm Mỹ /pæθs/ — audio file: paths.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “paths” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “path” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
đường mòn, đường nhỏ
mountain path — đường mòn trên núi
con đường, đường đi, đường lối
the path of a comes — đường đi của sao chổi
on the path of honour — trên con đường danh vọng
Chuyên ngành kỹ thuật
bước
dẫn đường
đường
đường bay
đường chạy
đường dẫn
đường đi
đường mòn
đường nhỏ
đường truyền
đường viền
hành trình
khoảng truyền
lộ trình
lối đi
quĩ đạo
quỹ đạo
vệt
Lĩnh vực: điện
đường dòng điện
nhánh phần ứng
phương cách
tuyến truyền
Lĩnh vực: y học
đường, con đường, quỹ đạo
Lĩnh vực: toán & tin
đường, đường dẫn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
quãng đường- bước, đường đi; quỹ đạo
p. of continuous group quỹ đạo trong một nhóm liên tục
p. of a projectile đường đạn
asymptotic p. (giải tích) đường tiệm cận
closed p. đường đóng
edge p. đường gấp khúc, đường cạnh
free p. đường di động tự do
homotopic p.s đường đi đồng luân
inverse p. đường nghịch
mean free p. đường tự do trung bình
minimal p. đường cực tiểu
product p. đường tích
random p. đường đi ngẫu nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- walking paths; career paths; cross paths with somebody
Dễ nhầm
- paths is the plural of path; figuratively, cross paths means meet or encounter someone
Mẫu câu giá trị
- “The garden has several shaded paths.” (Khu vườn có một số lối đi rợp bóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật