Nghĩa tiếng Việt của

growing pains

Cụm từnoun phrase (plural)Biên soạn riêng

1. (thể chất) đau nhức tay/chân ở một số trẻ đang lớn

Cấu trúc: children experience growing pains · complain of growing pains

He sometimes woke with growing pains in his legs.

Đôi khi cậu tỉnh giấc vì đau nhức ở chân trong giai đoạn lớn lên.

Her parents asked the doctor about the child’s growing pains.

Cha mẹ cô hỏi bác sĩ về những cơn đau khi trẻ lớn.

2. (nghĩa bóng) khó khăn trong giai đoạn phát triển ban đầu

Cấu trúc: a company’s growing pains · experience/overcome growing pains

The new school is still experiencing growing pains.

Ngôi trường mới vẫn đang gặp những khó khăn ban đầu.

Rapid expansion brought the small company a few growing pains.

Việc mở rộng nhanh khiến công ty nhỏ gặp một số trục trặc trong giai đoạn phát triển.

Lưu ý: Growing pains có thể là những cơn đau tay/chân một số trẻ gặp khi lớn; nghĩa bóng chỉ khó khăn khi cá nhân trưởng thành hoặc khi tổ chức/doanh nghiệp mới phát triển. Nghĩa thể chất không có nghĩa mọi cơn đau ở trẻ đều do tăng trưởng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. problems that arise in enlarging an enterprise (especially in the early stages)
  2. emotional distress arising during adolescence
  3. pain in muscles or joints sometimes experienced by children and often attributed to rapid growth

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.