Nghĩa tiếng Việt của
ourselves
Phiên âm Mỹ /aʊərsˈɛlvz/
Transcript: từ "ourselves" phát âm Mỹ /aʊərsˈɛlvz/ — audio file: ourselves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “ourself” IELTS Core ~B1
đại từ phản thân
bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình
we ourselves will see to it — bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó
chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không ký tên)
it will do good to all and to ourselves — cái đó sẽ có lợi cho mọi người và cho chúng mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by ourselves = tự mình (không ai giúp): "built the ramp by ourselves".
- (all) by ourselves vs ourselves (đại từ phản thân — "we enjoyed ourselves").
- "we ourselves…" (nhấn chính chúng tôi — văn nghị luận).
Dễ nhầm
- ourselves (chúng tôi tự — phản thân) vs each other (lẫn nhau — tương hỗ: "we taught each other").
- "ourself" ✗ — luôn ourselves (với we).
Mẫu câu giá trị
- "We filmed ourselves for the oral portfolio." (chúng tôi tự quay mình cho hồ sơ nói).
- "The ferry timetable we mapped by ourselves still holds." (khung giờ phà chúng ta tự khảo vẫn đúng đến nay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật