Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm otherwise (IPA + audio Mỹ/Anh)

“otherwise” đọc là /ˈʌðɚˌwaɪz/ (Mỹ), /ˈʌðəˌwaɪz/ (Anh). âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈʌðɚˌwaɪz/ · Anh /ˈʌðəˌwaɪz/

Lỗi người Việt hay sai

âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/ʌ/a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa
/ð/th rung — lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh
/ɚ/ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/w/w — tròn môi như huýt sáo
/aɪ/ai — mở miệng rộng rồi trượt lên i
/z/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt không có /ð/. Đừng đọc thành /d/ hay /z/. Lưỡi giữa răng và rung cổ họng.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập