Nghĩa tiếng Việt của
organic chemistry
1. hóa học hữu cơ; ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất hữu cơ, phần lớn dựa trên carbon
Cấu trúc: study organic chemistry · an organic-chemistry course · organic chemistry research
She is taking organic chemistry this semester.
Học kỳ này cô ấy đang học hóa học hữu cơ.
The course introduces reactions commonly studied in organic chemistry.
Khóa học giới thiệu các phản ứng thường được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.
Lưu ý: Organic chemistry nghiên cứu cấu trúc, tính chất, phản ứng và cách điều chế các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là hợp chất chứa carbon. Không phải mọi hợp chất có carbon đều được xếp vào hóa học hữu cơ; nhiều nhóm vô cơ chứa carbon là ngoại lệ theo quy ước chuyên ngành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the chemistry of compounds containing carbon (originally defined as the chemistry of substances produced by living organisms but now extended to substances synthesized artificially)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.