Nghĩa tiếng Việt của
korean
Phiên âm Mỹ /ˌkɔˈɹiən/ BrE /ˌkɔˈriən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "korean" phát âm Mỹ /ˌkɔˈɹiən/ Anh /ˌkɔˈriən/ — audio file: korean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Triều tiên
danh từ
người Triều tiên
tiếng Triều tiên
Chuyên ngành kinh tế
Hàn Quốc
người Đại Hàn
người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên
tiếng Đại Hàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Korean language; Korean food; Korean → Korea
Dễ nhầm
- Korean relates to Korea, its people or language; capitalize nationalities and languages
Mẫu câu giá trị
- “He is taking a Korean language course.” (Anh đang tham gia khóa học tiếng Hàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật