Nghĩa tiếng Việt của

nerve

Phiên âm Mỹ /nɝv/ BrE /nɜːv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nerve" phát âm Mỹ /nɝv/ Anh /nɜːv/ — audio file: nerve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2676) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(giải phẫu) dây thần kinh
((thường) số nhiều) thần kinh; trạng thái thần kinh kích động
to get on someone's nerves; to give someone the nerves — chọc tức ai; làm cho ai phát cáu
to have s fit of nerves — bực dọc, nóng nảy
khí lực, khí phách, dũng khí, can đảm, nghị lực
a man with iron nerves; a man with nerves of steel — con người có khí phách cương cường; con người không gì làm cho xúc động được
to lose one's nerves — mất tinh thần, hoảng sợ
to strain every nerve — rán hết sức
(thông tục) sự táo gan, sự trơ tráo
to have the nerve to do something — có gan làm gì
(thực vật học) gân (lá cây)
(nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, khu vực trung tâm, bộ phận đầu não
not to know what nerves are
điềm tĩnh, điềm đạm
ngoại động từ
truyền sức mạnh (vật chất, tinh thần); truyền can đảm, truyền nhuệ khí
to nerve oneself
rán sức, lấy hết can đảm, tập trung nghị lực
Chuyên ngành kỹ thuật
khung ngang
khung sườn
tinh thần
Lĩnh vực: y học
dây thần kinh
Lĩnh vực: toán & tin
thần kinh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật