Nghĩa tiếng Việt của

neighbor

Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ BrE /ˈneɪbə/

Transcript: từ "neighbor" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ Anh /ˈneɪbə/ — audio file: neighbor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1222) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- như neighbour
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng xóm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật