Nghĩa tiếng Việt của
neighbor
Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ BrE /ˈneɪbə/
Transcript: từ "neighbor" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ Anh /ˈneɪbə/ — audio file: neighbor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1222) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- như neighbour
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng xóm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- neighbor (AmE) = neighbour (BrE) — hai chuẩn chính tả: "next-door neighbor".
- in the neighbourhood (of) = khoảng chừng (văn lịch sự): "in the neighbourhood of $200".
- "good neighbour policy" (chính sách láng giềng tốt); neighbourhood watch (tổ dân phố trông nhà).
Dễ nhầm
- neighbor (người sống cạnh) ≠ nearby (adj/adv — gần đây: "a nearby shop").
- "neighbouring countries" (các nước láng giềng — tính từ, BrE chính tả).
Mẫu câu giá trị
- "Our next-door neighbour collects the parcels." (hàng xóm liền kề giúp nhận bưu kiện).
- "Repairs cost in the neighbourhood of 10,000 dollars." (sửa tốn cỡ 10.000 đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật