Nghĩa tiếng Việt của
dynasty
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪnəsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dynasty" phát âm Mỹ /ˈdaɪnəsti/ — audio file: dynasty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
triều đại, triều vua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
triều đại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- royal dynasty; dynasty of rulers; dynasty → succession of same-family leaders
Dễ nhầm
- a dynasty is a series of rulers from the same family; in sports, it can mean a team that dominates for many years
Mẫu câu giá trị
- “The dynasty ruled the region for centuries.” (Triều đại đó cai trị khu vực trong nhiều thế kỷ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật