Nghĩa tiếng Việt của

nap

Phiên âm Mỹ /næp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nap" phát âm Mỹ /næp/ — audio file: nap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giấc ngủ chợp, giấc trưa
to take (have) a nap — đánh một giấc ngủ trưa
to snatch (steal) a nap — a nap ngủ chợp đi một lát
nội động từ
ngủ chợp một lát, ngủ trưa
to be caught napping
bị bất ngờ
to catch someone napping
bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai
danh từ
dệt tuyết
ngoại động từ
(nghành dệt) làm cho lên tuyết
danh từ
lối chơi bài napôlêông
sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá
to go up
(nghĩa bóng) liều để thắng lớn, được ăn cả ngã về không)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp phủ
tạo tuyết
Lĩnh vực: dệt may
cào lông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật