Nghĩa tiếng Việt của
napoleon
Phiên âm Mỹ /nəˈpoʊliən/ BrE /nəˈpəʊliən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "napoleon" phát âm Mỹ /nəˈpoʊliən/ Anh /nəˈpəʊliən/ — audio file: napoleon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp)
lối chơi bài napôlêông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Napoleon Bonaparte; Napoleon's army; Napoleon cake
Dễ nhầm
- Napoleon is a personal name, especially Napoleon Bonaparte; lowercase napoleon can also name a small French cake or a card game
Mẫu câu giá trị
- “Napoleon became emperor of the French.” (Napoleon trở thành hoàng đế Pháp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật